Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

刊行 và 発行: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

刊行

かんこう

Nghĩa: Ấn hành

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

雑誌を刊行する。

Ấn hành tạp chí.

Ví dụ 2

彼は歴史に関する多くの書籍を刊行してきた。

Ông ấy đã xuất bản rất nhiều sách liên quan đến lịch sử.

Xem trang chi tiết 刊行 →

B

発行

はっこう

Nghĩa: việc phát hành sách báo, giấy tờ, chứng chỉ hoặc tiền tệ

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

市役所で必要な証明書を発行してもらった。

Tôi được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận cần thiết.

Ví dụ 2

この雑誌は毎月一日に発行される。

Tạp chí này được phát hành vào ngày đầu tiên mỗi tháng.

Xem trang chi tiết 発行 →

刊行 và 発行 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút