刊行
かんこう
Nghĩa: Ấn hành
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
雑誌を刊行する。
Ấn hành tạp chí.
Ví dụ 2
彼は歴史に関する多くの書籍を刊行してきた。
Ông ấy đã xuất bản rất nhiều sách liên quan đến lịch sử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんこう
Nghĩa: Ấn hành
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
雑誌を刊行する。
Ấn hành tạp chí.
Ví dụ 2
彼は歴史に関する多くの書籍を刊行してきた。
Ông ấy đã xuất bản rất nhiều sách liên quan đến lịch sử.
はっこう
Nghĩa: việc phát hành sách báo, giấy tờ, chứng chỉ hoặc tiền tệ
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
市役所で必要な証明書を発行してもらった。
Tôi được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận cần thiết.
Ví dụ 2
この雑誌は毎月一日に発行される。
Tạp chí này được phát hành vào ngày đầu tiên mỗi tháng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.