境遇
きょうぐう
Nghĩa: Cảnh ngộ, hoàn cảnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恵まれた境遇に育つ。
Lớn lên trong hoàn cảnh được ưu ái.
Ví dụ 2
同じ境遇の人たちが互いに支え合っている。
Những người cùng cảnh ngộ đang hỗ trợ lẫn nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょうぐう
Nghĩa: Cảnh ngộ, hoàn cảnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恵まれた境遇に育つ。
Lớn lên trong hoàn cảnh được ưu ái.
Ví dụ 2
同じ境遇の人たちが互いに支え合っている。
Những người cùng cảnh ngộ đang hỗ trợ lẫn nhau.
みのうえ
Nghĩa: hoàn cảnh sống, thân phận hoặc câu chuyện đời của một người
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女は自分の身の上を静かに語った。
Cô ấy lặng lẽ kể về hoàn cảnh đời mình.
Ví dụ 2
他人の身の上をむやみに詮索しないほうがいい。
Không nên tùy tiện dò hỏi hoàn cảnh riêng của người khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.