困難
こんなん
Nghĩa: Khó khăn, gian nan, trở ngại
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
どんな困難も、諦めずに努力すれば必ず乗り越えられます。
Dù khó khăn đến mấy, nếu không từ bỏ và nỗ lực, bạn nhất định sẽ vượt qua được.
Ví dụ 2
現在の経済状況は、多くの企業にとって非常に困難な状況です。
Tình hình kinh tế hiện tại là một hoàn cảnh vô cùng khó khăn đối với nhiều doanh nghiệp.