思想
しそう
Nghĩa: Tư tưởng, ý tưởng, triết lý, quan điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼の思想は多くの若者に影響を与えた。
Tư tưởng của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
Ví dụ 2
この国の教育制度は、民主主義の思想に基づいている。
Hệ thống giáo dục của đất nước này dựa trên tư tưởng dân chủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しそう
Nghĩa: Tư tưởng, ý tưởng, triết lý, quan điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼の思想は多くの若者に影響を与えた。
Tư tưởng của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
Ví dụ 2
この国の教育制度は、民主主義の思想に基づいている。
Hệ thống giáo dục của đất nước này dựa trên tư tưởng dân chủ.
けんかい
Nghĩa: quan điểm, nhận định được đưa ra sau khi xem xét một vấn đề
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
専門家が事故原因について見解を示した。
Chuyên gia đưa ra nhận định về nguyên nhân tai nạn.
Ví dụ 2
この問題に対する政府の見解を確認したい。
Tôi muốn xác nhận quan điểm của chính phủ về vấn đề này.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.