実感
じっかん
Nghĩa: Cảm nhận thực tế; cảm giác thật sự; nhận ra một cách rõ rệt.
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
留学して初めて、文化の違いを肌で実感した。
Lần đầu tiên đi du học, tôi đã cảm nhận rõ rệt sự khác biệt văn hóa.
Ví dụ 2
努力が実を結び、優勝を実感した時、涙が止まらなかった。
Khi nỗ lực đơm hoa kết trái và tôi cảm nhận được chiến thắng, nước mắt đã không ngừng rơi.