収容
しゅうよう
Nghĩa: Sức chứa, thu dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
千人を収容できるホール。
Hội trường có sức chứa 1000 người.
Ví dụ 2
難民を一時的に収容する施設が建設された。
Một cơ sở tạm thời để tiếp nhận người tị nạn đã được xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅうよう
Nghĩa: Sức chứa, thu dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
千人を収容できるホール。
Hội trường có sức chứa 1000 người.
Ví dụ 2
難民を一時的に収容する施設が建設された。
Một cơ sở tạm thời để tiếp nhận người tị nạn đã được xây dựng.
ほうしゅつ
Nghĩa: Phát ra, thải ra, giải phóng, phóng thích, phát tán
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この工場は有害なガスを大気中に放出している。
Nhà máy này đang thải khí độc hại ra khí quyển.
Ví dụ 2
太陽は莫大な量のエネルギーを宇宙に放出している。
Mặt trời đang phát ra một lượng năng lượng khổng lồ vào vũ trụ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.