対立
たいりつ
Nghĩa: Đối lập
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
与党と野党が対立する。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.
Ví dụ 2
与党と野党は予算案を巡って激しく対立した。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đối đầu gay gắt về dự thảo ngân sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいりつ
Nghĩa: Đối lập
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
与党と野党が対立する。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.
Ví dụ 2
与党と野党は予算案を巡って激しく対立した。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đối đầu gay gắt về dự thảo ngân sách.
そつう
Nghĩa: Sự thông hiểu lẫn nhau, sự giao tiếp suôn sẻ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
チーム内の意思疎通が不足している。
Sự thông hiểu lẫn nhau trong nội bộ nhóm đang thiếu sót.
Ví dụ 2
異文化間での円滑な意思疎通は難しい。
Giao tiếp suôn sẻ giữa các nền văn hóa khác nhau là điều khó khăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.