Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

素性 và 経歴: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

素性

そじょう

Nghĩa: Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼の素性は誰も知らなかった。

Không ai biết lai lịch của anh ta.

Ví dụ 2

その事件の素性を明らかにするため、警察が捜査している。

Cảnh sát đang điều tra để làm rõ bản chất của vụ việc đó.

Xem trang chi tiết 素性 →

B

経歴

けいれき

Nghĩa: Lý lịch, quá trình làm việc

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

立派な経歴の持ち主。

Người có bản lý lịch hoành tráng.

Ví dụ 2

応募書類には詳しい経歴を書く。

Trong hồ sơ ứng tuyển cần viết lý lịch chi tiết.

Xem trang chi tiết 経歴 →

素性 và 経歴 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút