彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
素性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính..
Cách đọc là そじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そじょう
Hán Việt: TỐ TÍNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 7
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
その事件の素性を明らかにするため、警察が捜査している。
Cảnh sát đang điều tra để làm rõ bản chất của vụ việc đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.