素性
そじょう
Nghĩa: Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
Ví dụ 2
その事件の素性を明らかにするため、警察が捜査している。
Cảnh sát đang điều tra để làm rõ bản chất của vụ việc đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そじょう
Nghĩa: Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
Ví dụ 2
その事件の素性を明らかにするため、警察が捜査している。
Cảnh sát đang điều tra để làm rõ bản chất của vụ việc đó.
しょうたい
Nghĩa: bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
Ví dụ 2
遠くに見えた黒い物の正体は大きな岩だった。
Vật màu đen nhìn thấy từ xa hóa ra là một tảng đá lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.