保護
ほご
Nghĩa: Bảo hộ, bảo vệ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ 2
絶滅危惧種を保護することは、私たちの重要な責任です。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm quan trọng của chúng ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほご
Nghĩa: Bảo hộ, bảo vệ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Ví dụ 2
絶滅危惧種を保護することは、私たちの重要な責任です。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm quan trọng của chúng ta.
はかい
Nghĩa: sự phá hủy; làm hỏng cấu trúc, chức năng hoặc môi trường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
地震が多くの建物を破壊した。
Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
Ví dụ 2
森林破壊が生態系に深刻な影響を与えている。
Nạn phá rừng đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.