公平
こうへい
Nghĩa: Công bằng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
公平(こうへい)な判断(はんだん)を下す(くだす)。
Đưa ra phán quyết công bằng.
Ví dụ 2
彼(かれ)は誰(だれ)に対(たい)しても公平(こうへい)に扱(あつか)う。
Anh ấy đối xử công bằng với tất cả mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうへい
Nghĩa: Công bằng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
公平(こうへい)な判断(はんだん)を下す(くだす)。
Đưa ra phán quyết công bằng.
Ví dụ 2
彼(かれ)は誰(だれ)に対(たい)しても公平(こうへい)に扱(あつか)う。
Anh ấy đối xử công bằng với tất cả mọi người.
こうせい
Nghĩa: công bằng, không thiên vị hoặc gian dối
Loại: Danh từ / Tính từ na
Ví dụ 1
選考は公正な基準で行われた。
Việc tuyển chọn được thực hiện theo tiêu chuẩn công bằng.
Ví dụ 2
市場の公正を守るため規制を強化する。
Tăng cường quy định để bảo vệ tính công bằng của thị trường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.