光沢
こうたく
Nghĩa: Độ bóng / Sáng loáng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
絹(きぬ)のような光沢(こうたく)。
Độ bóng như lụa.
Ví dụ 2
この家具は美しい光沢がある。
Đồ nội thất này có độ bóng đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうたく
Nghĩa: Độ bóng / Sáng loáng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
絹(きぬ)のような光沢(こうたく)。
Độ bóng như lụa.
Ví dụ 2
この家具は美しい光沢がある。
Đồ nội thất này có độ bóng đẹp.
つや
Nghĩa: độ bóng, vẻ óng mượt; sức hấp dẫn hoặc sắc thái quyến rũ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この布は表面に美しい艶がある。
Tấm vải này có độ bóng đẹp trên bề mặt.
Ví dụ 2
髪に艶を出すため、専用の油を使った。
Tôi dùng dầu chuyên dụng để làm tóc bóng mượt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.