貴重
きちょう
Nghĩa: Quý báu
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
貴重(きちょう)な資料(しりょう)。
Tài liệu quý báu.
Ví dụ 2
この経験は私にとって貴重なものです。
Kinh nghiệm này là thứ quý giá đối với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きちょう
Nghĩa: Quý báu
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
貴重(きちょう)な資料(しりょう)。
Tài liệu quý báu.
Ví dụ 2
この経験は私にとって貴重なものです。
Kinh nghiệm này là thứ quý giá đối với tôi.
ちょうほう
Nghĩa: tiện dụng, hữu ích; thường xuyên dùng và coi trọng vì có ích
Loại: Danh từ / Tính từ na / Động từ
Ví dụ 1
この折り畳み傘は軽くて丈夫なので、出張のたびに重宝している。
Chiếc ô gấp này nhẹ và bền nên rất hữu ích trong mỗi chuyến công tác.
Ví dụ 2
この小さな道具は旅行中にとても重宝した。
Dụng cụ nhỏ này rất hữu ích trong chuyến đi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.