興奮
こうふん
Nghĩa: Hưng phấn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
興奮(こうふん)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế hưng phấn.
Ví dụ 2
試合(しあい)の興奮(こうふん)が冷めない(さめない)。
Sự hưng phấn của trận đấu vẫn chưa nguôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうふん
Nghĩa: Hưng phấn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
興奮(こうふん)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế hưng phấn.
Ví dụ 2
試合(しあい)の興奮(こうふん)が冷めない(さめない)。
Sự hưng phấn của trận đấu vẫn chưa nguôi.
れいせい
Nghĩa: bình tĩnh, điềm tĩnh; không để cảm xúc chi phối
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
緊急時こそ冷静に行動しなければならない。
Chính trong tình huống khẩn cấp càng phải hành động bình tĩnh.
Ví dụ 2
彼は批判されても冷静な態度を保った。
Dù bị chỉ trích, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.