幻影
げんえい
Nghĩa: Ảo ảnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幻影(げんえい)を追いかける(おいかける)。
Đuổi theo ảo ảnh.
Ví dụ 2
それは単なる幻影に過ぎない。
Đó chỉ là một ảo ảnh đơn thuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げんえい
Nghĩa: Ảo ảnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幻影(げんえい)を追いかける(おいかける)。
Đuổi theo ảo ảnh.
Ví dụ 2
それは単なる幻影に過ぎない。
Đó chỉ là một ảo ảnh đơn thuần.
げんそう
Nghĩa: Ảo tưởng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
幻想(げんそう)を抱く(いだく)。
Mang một ảo tưởng.
Ví dụ 2
若者(わかもの)は未来(みらい)に対(たい)して幻想(げんそう)を抱(いだ)きがちだが、現実(げんじつ)と向(む)き合(あ)うことも重要(じゅうよう)だ。
Người trẻ thường dễ ôm ấp ảo tưởng về tương lai, nhưng việc đối mặt với hiện thực cũng rất quan trọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.