自負
じふ
Nghĩa: Tự phụ / Tự tin
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
職人(しょくにん)としての自負(じふ)。
Sự tự tin (tự phụ) của một người thợ.
Ví dụ 2
彼は自分の仕事に自負を持っている。
Anh ấy có sự tự tin (tự hào) vào công việc của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じふ
Nghĩa: Tự phụ / Tự tin
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
職人(しょくにん)としての自負(じふ)。
Sự tự tin (tự phụ) của một người thợ.
Ví dụ 2
彼は自分の仕事に自負を持っている。
Anh ấy có sự tự tin (tự hào) vào công việc của mình.
ほこり
Nghĩa: niềm tự hào; lòng tự trọng gắn với bản thân, công việc hoặc cộng đồng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この仕事に誇りを持って取り組んでいる。
Tôi làm công việc này với niềm tự hào.
Ví dụ 2
選手たちは国の誇りを背負って試合に臨んだ。
Các tuyển thủ bước vào trận đấu mang theo niềm tự hào của đất nước.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.