この仕事に誇りを持って取り組んでいる。
Tôi làm công việc này với niềm tự hào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
niềm tự hào; lòng tự trọng gắn với bản thân, công việc hoặc cộng đồng
誇り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là niềm tự hào; lòng tự trọng gắn với bản thân, công việc hoặc cộng đồng.
Cách đọc là ほこり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほこり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
この仕事に誇りを持って取り組んでいる。
Tôi làm công việc này với niềm tự hào.
選手たちは国の誇りを背負って試合に臨んだ。
Các tuyển thủ bước vào trận đấu mang theo niềm tự hào của đất nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.