承認
しょうにん
Nghĩa: Phê duyệt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
正式(せいしき)に承認(しょうにん)される。
Được phê duyệt chính thức.
Ví dụ 2
彼の提案は会議で承認された。
Đề xuất của anh ấy đã được chấp thuận tại cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうにん
Nghĩa: Phê duyệt
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
正式(せいしき)に承認(しょうにん)される。
Được phê duyệt chính thức.
Ví dụ 2
彼の提案は会議で承認された。
Đề xuất của anh ấy đã được chấp thuận tại cuộc họp.
もくにん
Nghĩa: Ngầm chấp nhận, làm ngơ coi như không thấy, mặc nhận một điều gì đó mà không công khai lên tiếng phản đối.
Loại: Danh từ, する動詞 (Động từ)
Ví dụ 1
政府は隣国の領海侵犯を黙認していると批判されている。
Chính phủ đang bị chỉ trích vì ngầm chấp nhận hành vi xâm phạm lãnh hải của nước láng giềng.
Ví dụ 2
社長は部下の不正行為を黙認していたため、責任を問われた。
Giám đốc đã bị truy cứu trách nhiệm vì ngầm chấp nhận hành vi sai trái của cấp dưới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.