訴求
そきゅう
Nghĩa: Thu hút / Kêu gọi
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
消費者(しょうひしゃ)に訴求(そきゅう)する。
Thu hút người tiêu dùng.
Ví dụ 2
顧客(こきゃく)への訴求力(そきゅうりょく)を高(たか)める。
Nâng cao sức hấp dẫn đối với khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そきゅう
Nghĩa: Thu hút / Kêu gọi
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
消費者(しょうひしゃ)に訴求(そきゅう)する。
Thu hút người tiêu dùng.
Ví dụ 2
顧客(こきゃく)への訴求力(そきゅうりょく)を高(たか)める。
Nâng cao sức hấp dẫn đối với khách hàng.
Nghĩa: việc kêu gọi và nhấn mạnh điều muốn truyền đạt; sự tự giới thiệu hoặc sức hấp dẫn đối với người khác
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
候補者は演説で自分の実績を強くアピールした。
Ứng viên nhấn mạnh mạnh mẽ thành tích của mình trong bài diễn thuyết.
Ví dụ 2
この商品の最大のアピールは、軽くて丈夫なことだ。
Điểm hấp dẫn lớn nhất của sản phẩm này là nhẹ và bền.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.