投入
とうにゅう
Nghĩa: Đưa vào
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
資本(しほん)を投入(とうにゅう)する。
Đưa vốn vào đầu tư.
Ví dụ 2
新製品の開発に多大な時間と労力を投入した。
Chúng tôi đã đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào việc phát triển sản phẩm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とうにゅう
Nghĩa: Đưa vào
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
資本(しほん)を投入(とうにゅう)する。
Đưa vốn vào đầu tư.
Ví dụ 2
新製品の開発に多大な時間と労力を投入した。
Chúng tôi đã đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào việc phát triển sản phẩm mới.
かいしゅう
Nghĩa: việc thu gom, thu lại hoặc thu hồi vật đã phát ra, sản phẩm lỗi hay khoản đầu tư
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
担当者が記入済みのアンケートを回収した。
Người phụ trách thu lại các phiếu khảo sát đã điền.
Ví dụ 2
メーカーは不具合のある製品を自主的に回収した。
Nhà sản xuất tự nguyện thu hồi sản phẩm có lỗi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.