不思議
ふしぎ
Nghĩa: Kỳ lạ
Loại: Tính từ đuôi na, Danh từ
Ví dụ 1
摩訶不思議(まかふしぎ)。
Cực kỳ kỳ lạ (vi diệu).
Ví dụ 2
この世には不思議なことがたくさんある。
Trên thế giới này có rất nhiều điều kỳ lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふしぎ
Nghĩa: Kỳ lạ
Loại: Tính từ đuôi na, Danh từ
Ví dụ 1
摩訶不思議(まかふしぎ)。
Cực kỳ kỳ lạ (vi diệu).
Ví dụ 2
この世には不思議なことがたくさんある。
Trên thế giới này có rất nhiều điều kỳ lạ.
まかふしぎ
Nghĩa: Kỳ diệu vô cùng
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
摩訶不思議(まかふしぎ)な現象(げんしょう)。
Hiện tượng kỳ diệu vô cùng.
Ví dụ 2
彼の成功は、努力だけでは説明できない摩訶不思議なものだ。
Thành công của anh ấy là một điều kỳ diệu vô cùng, không thể giải thích chỉ bằng nỗ lực.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.