負担
ふたん
Nghĩa: Gánh nặng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
重い(おもい)負担(ふたん)。
Gánh nặng nặng nề.
Ví dụ 2
経済的(けいざいてき)な負担(ふたん)が増(ふ)える。
Gánh nặng kinh tế tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふたん
Nghĩa: Gánh nặng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
重い(おもい)負担(ふたん)。
Gánh nặng nặng nề.
Ví dụ 2
経済的(けいざいてき)な負担(ふたん)が増(ふ)える。
Gánh nặng kinh tế tăng lên.
ふか
Nghĩa: Tải trọng, gánh nặng, áp lực (lên máy móc, thiết bị)
Loại: Noun
Ví dụ 1
過負荷運転は、油圧ショベルのエンジンに大きな負担をかけます。
Vận hành quá tải gây áp lực lớn lên động cơ máy xúc thủy lực.
Ví dụ 2
この故障は、定格負荷を超えた作業が原因である可能性が高いです。
Khả năng cao sự cố này là do làm việc vượt quá tải định mức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.