過負荷運転は、油圧ショベルのエンジンに大きな負担をかけます。
Vận hành quá tải gây áp lực lớn lên động cơ máy xúc thủy lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tải trọng, gánh nặng, áp lực (lên máy móc, thiết bị)
負荷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tải trọng, gánh nặng, áp lực (lên máy móc, thiết bị).
Cách đọc là ふか.
Từ này đang được phân loại là Noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふか
Hán Việt: Phụ Hà
Loại từ: Noun
Nguồn/bài: Túi 49
過負荷運転は、油圧ショベルのエンジンに大きな負担をかけます。
Vận hành quá tải gây áp lực lớn lên động cơ máy xúc thủy lực.
この故障は、定格負荷を超えた作業が原因である可能性が高いです。
Khả năng cao sự cố này là do làm việc vượt quá tải định mức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.