触れる
ふれる
Nghĩa: Chạm vào
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
核心(かくしん)に触れる(ふれる)。
Chạm vào trọng tâm.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)に触れる(ふれる)。
Vi phạm pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふれる
Nghĩa: Chạm vào
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
核心(かくしん)に触れる(ふれる)。
Chạm vào trọng tâm.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)に触れる(ふれる)。
Vi phạm pháp luật.
せっしょく
Nghĩa: sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
感染者との接触をできるだけ避けてください。
Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.
Ví dụ 2
両社は合併について非公式に接触していた。
Hai công ty đã bí mật liên hệ không chính thức về việc sáp nhập.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.