平和
へいわ
Nghĩa: Hòa bình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
Ví dụ 2
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へいわ
Nghĩa: Hòa bình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
Ví dụ 2
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
あんたい
Nghĩa: Yên ổn
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
将来(しょうらい)の安泰(あんたい)。
Sự yên ổn trong tương lai.
Ví dụ 2
国家の安泰は国民の協力なしには成り立たない。
Sự an thái của quốc gia không thể tồn tại nếu không có sự hợp tác của người dân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.