豊富
ほうふ
Nghĩa: Phong phú
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
語彙(ごい)が豊富(ほうふ)だ。
Từ vựng phong phú.
Ví dụ 2
天然資源が豊富だ。
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうふ
Nghĩa: Phong phú
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
語彙(ごい)が豊富(ほうふ)だ。
Từ vựng phong phú.
Ví dụ 2
天然資源が豊富だ。
Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
ゆたかな
Nghĩa: Phong phú
Loại: Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
豊かな(ゆたかな)心(こころ)。
Tâm hồn phong phú.
Ví dụ 2
日本は豊かな自然に恵まれている。
Nhật Bản được ban tặng thiên nhiên phong phú.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.