間違い
まちがい
Nghĩa: Nhầm lẫn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
間違い(まちがい)を正す(ただす)。
Sửa lại lỗi sai.
Ví dụ 2
彼の話には間違いが多い。
Lời nói của anh ấy có nhiều chỗ sai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まちがい
Nghĩa: Nhầm lẫn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
間違い(まちがい)を正す(ただす)。
Sửa lại lỗi sai.
Ví dụ 2
彼の話には間違いが多い。
Lời nói của anh ấy có nhiều chỗ sai.
あやまり
Nghĩa: sai sót, điều không đúng hoặc phán đoán sai
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
書類の数字に誤りが見つかった。
Đã phát hiện sai sót trong con số của tài liệu.
Ví dụ 2
判断の誤りを認め、方針を修正した。
Họ thừa nhận sai lầm trong phán đoán và sửa chính sách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.