守る
まもる
Nghĩa: Bảo vệ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)を守る(まもる)。
Tuân thủ pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まもる
Nghĩa: Bảo vệ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)を守る(まもる)。
Tuân thủ pháp luật.
そむく
Nghĩa: làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc
Loại: Động từ
Ví dụ 1
命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
Ví dụ 2
彼は家族の期待に背いて別の道を選んだ。
Anh ấy chọn con đường khác trái với kỳ vọng của gia đình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.