命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc
背く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc.
Cách đọc là そむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そむく
Hán Việt: BỐI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
彼は家族の期待に背いて別の道を選んだ。
Anh ấy chọn con đường khác trái với kỳ vọng của gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.