Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

逆らう và 背く: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

逆らう

さからう

Nghĩa: Chống đối

Loại: Động từ (Nhóm 1)

Ví dụ 1

運命(うんめい)に逆らう(さからう)。

Chống lại số phận.

Ví dụ 2

時代の流れに逆らうことは難しい。

Thật khó để đi ngược lại dòng chảy của thời đại.

Xem trang chi tiết 逆らう →

B

背く

そむく

Nghĩa: làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc

Loại: Động từ

Ví dụ 1

命令に背いて勝手に行動してはいけない。

Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.

Ví dụ 2

彼は家族の期待に背いて別の道を選んだ。

Anh ấy chọn con đường khác trái với kỳ vọng của gia đình.

Xem trang chi tiết 背く →

逆らう và 背く khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút