逆らう
さからう
Nghĩa: Chống đối
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
運命(うんめい)に逆らう(さからう)。
Chống lại số phận.
Ví dụ 2
時代の流れに逆らうことは難しい。
Thật khó để đi ngược lại dòng chảy của thời đại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さからう
Nghĩa: Chống đối
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
運命(うんめい)に逆らう(さからう)。
Chống lại số phận.
Ví dụ 2
時代の流れに逆らうことは難しい。
Thật khó để đi ngược lại dòng chảy của thời đại.
そむく
Nghĩa: làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc
Loại: Động từ
Ví dụ 1
命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
Ví dụ 2
彼は家族の期待に背いて別の道を選んだ。
Anh ấy chọn con đường khác trái với kỳ vọng của gia đình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.