目指す
めざす
Nghĩa: Hướng tới
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
高み(たかみ)を目指す(めざす)。
Hướng tới đỉnh cao.
Ví dụ 2
彼は医者になることを目指している。
Anh ấy đang hướng tới việc trở thành bác sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めざす
Nghĩa: Hướng tới
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
高み(たかみ)を目指す(めざす)。
Hướng tới đỉnh cao.
Ví dụ 2
彼は医者になることを目指している。
Anh ấy đang hướng tới việc trở thành bác sĩ.
こころざす
Nghĩa: nuôi chí, đặt mục tiêu nghiêm túc trở thành hoặc đạt tới điều gì
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は医者を志して、猛勉強している。
Vì nuôi chí trở thành bác sĩ nên anh ấy đang học rất chăm chỉ.
Ví dụ 2
彼女は若いころから研究者を志してきた。
Từ khi còn trẻ, cô ấy đã nuôi chí trở thành nhà nghiên cứu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.