目立つ
めだつ
Nghĩa: Nổi bật
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
Ví dụ 2
彼の作品は展覧会でひときわ目立っていた。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật hẳn trong triển lãm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めだつ
Nghĩa: Nổi bật
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
人目を(ひとめを)目立つ(めだつ)。
Làm cho người khác chú ý (nổi bật ánh nhìn).
Ví dụ 2
彼の作品は展覧会でひときわ目立っていた。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật hẳn trong triển lãm.
はえる
Nghĩa: Tôn lên, nổi bật
Loại: Động từ
Ví dụ 1
青空(あおぞら)に白(しろ)い城(しろ)が美(うつく)しく映(は)える。
Tòa lâu đài trắng nổi bật tuyệt đẹp trên nền trời xanh.
Ví dụ 2
インスタ映(ば)え。
Chụp ảnh lên Instagram trông rất nổi bật (đẹp).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.