Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

目的 và 意図: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

目的

もくてき

Nghĩa: Mục đích

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

本来(ほんらい)の目的(もくてき)。

Mục đích vốn có.

Ví dụ 2

彼の目的は世界平和だ。

Mục đích của anh ấy là hòa bình thế giới.

Xem trang chi tiết 目的 →

B

意図

いと

Nghĩa: ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế

Loại: Danh từ / Động từ (する)

Ví dụ 1

質問の意図を正しく理解してから答えた。

Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.

Ví dụ 2

この配置は作業を効率化することを意図している。

Cách bố trí này nhằm nâng cao hiệu quả công việc.

Xem trang chi tiết 意図 →

目的 và 意図 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút