役割
やくわり
Nghĩa: Vai trò
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
重要(じゅうよう)な役割(やくわり)。
Vai trò quan trọng.
Ví dụ 2
彼はチームの中で重要な役割を担っている。
Anh ấy đang đảm nhiệm một vai trò quan trọng trong đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
やくわり
Nghĩa: Vai trò
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
重要(じゅうよう)な役割(やくわり)。
Vai trò quan trọng.
Ví dụ 2
彼はチームの中で重要な役割を担っている。
Anh ấy đang đảm nhiệm một vai trò quan trọng trong đội.
たちいち
Nghĩa: Vị trí, vai trò (trong một tổ chức, dự án, cuộc tranh luận, v.v.), quan điểm, lập trường.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
チームにおける自分の立ち位置を理解し、貢献していきたいです。
Tôi muốn hiểu rõ vai trò của mình trong nhóm và đóng góp.
Ví dụ 2
顧客の立ち位置に立って物事を考えることが大切です。
Điều quan trọng là suy nghĩ mọi việc từ lập trường của khách hàng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.