チームにおける自分の立ち位置を理解し、貢献していきたいです。
Tôi muốn hiểu rõ vai trò của mình trong nhóm và đóng góp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vị trí, vai trò (trong một tổ chức, dự án, cuộc tranh luận, v.v.), quan điểm, lập trường.
立ち位置 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vị trí, vai trò (trong một tổ chức, dự án, cuộc tranh luận, v.v.), quan điểm, lập trường..
Cách đọc là たちいち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たちいち
Hán Việt: Lập vị trí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
チームにおける自分の立ち位置を理解し、貢献していきたいです。
Tôi muốn hiểu rõ vai trò của mình trong nhóm và đóng góp.
顧客の立ち位置に立って物事を考えることが大切です。
Điều quan trọng là suy nghĩ mọi việc từ lập trường của khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.