利用者の視点に立って画面を設計した。
Màn hình được thiết kế từ góc nhìn của người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
điểm nhìn, góc đặt mắt hoặc vị trí từ đó quan sát và suy nghĩ
視点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là điểm nhìn, góc đặt mắt hoặc vị trí từ đó quan sát và suy nghĩ.
Cách đọc là してん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: してん
Hán Việt: THỊ ĐIỂM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
利用者の視点に立って画面を設計した。
Màn hình được thiết kế từ góc nhìn của người sử dụng.
別の視点から問題を見直してみよう。
Hãy thử xem xét lại vấn đề từ một điểm nhìn khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.