観点
かんてん
Nghĩa: quan điểm, phương diện hoặc tiêu chí dùng để đánh giá một vấn đề
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
安全という観点から計画を再検討した。
Kế hoạch được xem xét lại từ quan điểm an toàn.
Ví dụ 2
長期的な観点で投資効果を判断する必要がある。
Cần đánh giá hiệu quả đầu tư từ góc độ dài hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんてん
Nghĩa: quan điểm, phương diện hoặc tiêu chí dùng để đánh giá một vấn đề
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
安全という観点から計画を再検討した。
Kế hoạch được xem xét lại từ quan điểm an toàn.
Ví dụ 2
長期的な観点で投資効果を判断する必要がある。
Cần đánh giá hiệu quả đầu tư từ góc độ dài hạn.
してん
Nghĩa: điểm nhìn, góc đặt mắt hoặc vị trí từ đó quan sát và suy nghĩ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
利用者の視点に立って画面を設計した。
Màn hình được thiết kế từ góc nhìn của người sử dụng.
Ví dụ 2
別の視点から問題を見直してみよう。
Hãy thử xem xét lại vấn đề từ một điểm nhìn khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.