優先
ゆうせん
Nghĩa: Ưu tiên
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
歩行者(ほこうしゃ)を優先(ゆうせん)。
Ưu tiên người đi bộ.
Ví dụ 2
仕事より家族を優先する。
Tôi ưu tiên gia đình hơn công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆうせん
Nghĩa: Ưu tiên
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
歩行者(ほこうしゃ)を優先(ゆうせん)。
Ưu tiên người đi bộ.
Ví dụ 2
仕事より家族を優先する。
Tôi ưu tiên gia đình hơn công việc.
せんこう
Nghĩa: Tiền hành, đi trước, ưu tiên (thực hiện một công việc, giai đoạn trước các công việc khác).
Loại: Danh từ / Động từ (する động từ)
Ví dụ 1
先行区画のコンクリート打設は、明日までに完了予定です。
Việc đổ bê tông khu vực tiền hành dự kiến hoàn thành trước ngày mai.
Ví dụ 2
先行作業が遅れると、全体の工程に影響が出ます。
Nếu công việc tiền hành bị chậm trễ, sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ tiến độ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.