演習
えんしゅう
Nghĩa: Diễn tập / Thực hành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ゼミ(ぜみ)の演習(えんしゅう)に参加(さんか)する。
Tham gia buổi thực hành (diễn tập) của hội thảo.
Ví dụ 2
演習問題を解く。
Giải bài tập thực hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
えんしゅう
Nghĩa: Diễn tập / Thực hành
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ゼミ(ぜみ)の演習(えんしゅう)に参加(さんか)する。
Tham gia buổi thực hành (diễn tập) của hội thảo.
Ví dụ 2
演習問題を解く。
Giải bài tập thực hành.
きょうれん
Nghĩa: Huấn luyện quân sự
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
厳しい(きびしい)教練(きょうれん)。
Huấn luyện nghiêm khắc.
Ví dụ 2
新兵たちは厳しい教練に耐え、一人前の兵士へと成長していった。
Những tân binh đã chịu đựng huấn luyện nghiêm khắc và trưởng thành thành những người lính thực thụ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.