混乱
こんらん
Nghĩa: Hỗn loạn
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
Ví dụ 2
彼の突然の辞任は、社内に大きな混乱をもたらした。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra sự hỗn loạn lớn trong công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こんらん
Nghĩa: Hỗn loạn
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
社会(しゃかい)が混乱(こんらん)する。
Xã hội hỗn loạn.
Ví dụ 2
彼の突然の辞任は、社内に大きな混乱をもたらした。
Việc ông ấy đột ngột từ chức đã gây ra sự hỗn loạn lớn trong công ty.
さくらん
Nghĩa: Mê sảng, lú lẫn, rối loạn ý thức, tình trạng hoang mang, mất phương hướng. (Trong y tế thường chỉ tình trạng rối loạn nhận thức, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt là cấp tính).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この薬は高齢者において、まれに**錯乱**を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi gây ra tình trạng **mê sảng** ở người cao tuổi.
Ví dụ 2
**錯乱**の症状が現れた場合は、直ちに服用を中止し、医師に相談してください。
Nếu xuất hiện triệu chứng **rối loạn ý thức**, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.