斬新
ざんしん
Nghĩa: Mới mẻ / Độc đáo
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
斬新(ざんしん)なアイデア(あいであ)。
Ý tưởng độc đáo.
Ví dụ 2
その建物の斬新なデザインは、人々の注目を集めている。
Thiết kế độc đáo của tòa nhà đó đang thu hút sự chú ý của mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ざんしん
Nghĩa: Mới mẻ / Độc đáo
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
斬新(ざんしん)なアイデア(あいであ)。
Ý tưởng độc đáo.
Ví dụ 2
その建物の斬新なデザインは、人々の注目を集めている。
Thiết kế độc đáo của tòa nhà đó đang thu hút sự chú ý của mọi người.
かっきてき
Nghĩa: mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
Ví dụ 2
作業時間を半分にする画期的な方法が提案された。
Một phương pháp đột phá giúp giảm một nửa thời gian làm việc đã được đề xuất.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.