揶揄
かゆ
Nghĩa: Châm chọc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
揶揄(かゆ)を飛ばす(とばす)。
Buông lời châm chọc.
Ví dụ 2
彼は些細なミスで同僚から揶揄されることがよくある。
Anh ấy thường xuyên bị đồng nghiệp châm chọc vì những sai lầm nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かゆ
Nghĩa: Châm chọc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
揶揄(かゆ)を飛ばす(とばす)。
Buông lời châm chọc.
Ví dụ 2
彼は些細なミスで同僚から揶揄されることがよくある。
Anh ấy thường xuyên bị đồng nghiệp châm chọc vì những sai lầm nhỏ.
ひやかす
Nghĩa: trêu chọc làm người khác ngượng; chỉ xem hoặc hỏi giá mà không mua
Loại: Động từ
Ví dụ 1
新婚の友人を冷やかす。
Trêu chọc người bạn mới cưới.
Ví dụ 2
店を何軒も冷やかしたが、結局何も買わなかった。
Tôi chỉ ghé xem vài cửa hàng nhưng cuối cùng không mua gì.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.