検証
けんしょう
Nghĩa: Kiểm chứng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
仮説(かせつ)を実証(じっしょう)・検証(けんしょう)する。
Chứng minh và kiểm chứng giả thuyết.
Ví dụ 2
この理論の妥当性を検証するために、新たな実験が行われた。
Một thí nghiệm mới đã được tiến hành để kiểm chứng tính hợp lệ của lý thuyết này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けんしょう
Nghĩa: Kiểm chứng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
仮説(かせつ)を実証(じっしょう)・検証(けんしょう)する。
Chứng minh và kiểm chứng giả thuyết.
Ví dụ 2
この理論の妥当性を検証するために、新たな実験が行われた。
Một thí nghiệm mới đã được tiến hành để kiểm chứng tính hợp lệ của lý thuyết này.
だとうせいけんしょう
Nghĩa: Kiểm chứng tính hợp lệ, xác thực, thẩm định (Validation). Đảm bảo rằng hệ thống hoặc sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong đợi thực sự của người dùng và các bên liên quan.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
設計したシステムの妥当性検証を行うために、ユーザーテストを実施する。
Để thực hiện kiểm chứng tính hợp lệ của hệ thống đã thiết kế, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm thử người dùng.
Ví dụ 2
このデータは、入力された情報の妥当性検証を通過しなければシステムに登録できない。
Dữ liệu này không thể được đăng ký vào hệ thống nếu không vượt qua quá trình kiểm chứng tính hợp lệ của thông tin đã nhập.
Trong kỹ thuật phần mềm, 妥当性検証 (validation) khác với 正当性確認 (verification). Validation là 'Bạn có đang xây dựng đúng sản phẩm không?' (Are you building the right product?), trong khi Verification là 'Bạn có đang xây dựng sản phẩm đúng cách không?' (Are you buil…
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.