継承
けいしょう
Nghĩa: Kế thừa
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
遺志(いし)を継承(けいしょう)する。
Kế thừa di chí.
Ví dụ 2
彼は父の事業を継承し、さらに発展させた。
Anh ấy đã kế thừa sự nghiệp của cha và phát triển nó hơn nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けいしょう
Nghĩa: Kế thừa
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
遺志(いし)を継承(けいしょう)する。
Kế thừa di chí.
Ví dụ 2
彼は父の事業を継承し、さらに発展させた。
Anh ấy đã kế thừa sự nghiệp của cha và phát triển nó hơn nữa.
とうしゅう
Nghĩa: Tiếp nối, tuân theo, làm theo (phương pháp, chính sách, truyền thống cũ mà không thay đổi).
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
新しい社長も、これまでの経営方針を概ね踏襲するようだ。
Dường như vị giám đốc mới cũng sẽ cơ bản tiếp nối chính sách quản lý cũ.
Ví dụ 2
伝統的な製法を踏襲することで、このお酒の品質が保たれている。
Bằng cách tuân theo phương pháp sản xuất truyền thống, chất lượng của loại rượu này được duy trì.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.