遺志(いし)を継承(けいしょう)する。
Kế thừa di chí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kế thừa
継承 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kế thừa.
Cách đọc là けいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいしょう
Hán Việt: Kế Thừa
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 37
遺志(いし)を継承(けいしょう)する。
Kế thừa di chí.
彼は父の事業を継承し、さらに発展させた。
Anh ấy đã kế thừa sự nghiệp của cha và phát triển nó hơn nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.