甘受
かんじゅ
Nghĩa: Cam chịu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
運命(うんめい)を甘受(かんじゅ)する。
Cam chịu số phận.
Ví dụ 2
不満(ふまん)を抱(いだ)きながらも、彼(かれ)は上司(じょうし)の決定(けってい)を甘受(かんじゅ)した。
Dù trong lòng không hài lòng, anh ấy vẫn cam chịu quyết định của cấp trên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんじゅ
Nghĩa: Cam chịu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
運命(うんめい)を甘受(かんじゅ)する。
Cam chịu số phận.
Ví dụ 2
不満(ふまん)を抱(いだ)きながらも、彼(かれ)は上司(じょうし)の決定(けってい)を甘受(かんじゅ)した。
Dù trong lòng không hài lòng, anh ấy vẫn cam chịu quyết định của cấp trên.
うけいれる
Nghĩa: chấp nhận; tiếp nhận
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は友人の助言を素直に受け入れた。
Anh ấy thành thật tiếp nhận lời khuyên của bạn.
Ví dụ 2
学校は留学生を積極的に受け入れている。
Trường tích cực tiếp nhận du học sinh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.