喚起
かんき
Nghĩa: Khơi dậy
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
Ví dụ 2
政府は国民に環境問題への意識を喚起するよう努めている。
Chính phủ đang nỗ lực khơi dậy ý thức của người dân về vấn đề môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんき
Nghĩa: Khơi dậy
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
Ví dụ 2
政府は国民に環境問題への意識を喚起するよう努めている。
Chính phủ đang nỗ lực khơi dậy ý thức của người dân về vấn đề môi trường.
うながす
Nghĩa: thúc giục, khuyến khích; khiến một quá trình hoặc phản ứng tiến triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
医師は患者に定期的な運動を促した。
Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục thường xuyên.
Ví dụ 2
政府は企業に省エネルギーへの対応を促している。
Chính phủ đang thúc giục doanh nghiệp thực hiện biện pháp tiết kiệm năng lượng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.