関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khơi dậy
喚起 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khơi dậy.
Cách đọc là かんき.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんき
Hán Việt: Hoán Khởi
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
政府は国民に環境問題への意識を喚起するよう努めている。
Chính phủ đang nỗ lực khơi dậy ý thức của người dân về vấn đề môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.