刺激
しげき
Nghĩa: Sự kích thích; sự khích lệ; sự thúc đẩy
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この料理は香辛料が効いていて、舌に強い刺激がある。
Món ăn này đậm gia vị nên có vị cay nồng kích thích mạnh trên lưỡi.
Ví dụ 2
新しい環境は、私にとって良い刺激になっている。
Môi trường mới đang là một sự khích lệ tốt đối với tôi.